alpine salamander

alpine salamander

A hiker carefully observes an alpine salamander on a mossy rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ giông núi cao: "alpine salamander" một loài lưỡng cư thuộc họ kỳ giông, sốngvùng núi cao, đặc biệt dãy Alps. Loài này đặc điểm sinh sản độc đáo: con cái đẻ con trực tiếp (noãn thai sinh) thay vì đẻ trứng.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông núi cao một loài lưỡng cư độc đáo chỉ được tìm thấycác vùng cao nguyên của dãy Alps.)
  • (Không giống nhiều loài kỳ giông khác, kỳ giông núi cao sinh con trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpine salamander" trong ngữ cảnh sinh thái học: Loài này thường được nghiên cứu để hiểu về sự thích nghi của động vật với môi trường khắc nghiệtđộ cao lớn.
    • The alpine salamander's ability to survive in cold climates makes it a subject of interest for climate change studies. (Khả năng sống sót của kỳ giông núi cao trong khí hậu lạnh khiến trở thành đối tượng nghiên cứu thú vị về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (danh từ): kỳ giông (nói chung, không chỉ loài núi cao).
    • A salamander is a type of amphibian with a lizard-like body. (Kỳ giông một loại lưỡng cư thân hình giống thằn lằn.)
  • Alpine (tính từ): thuộc về núi cao, vùng cao nguyên.
    • Alpine regions are characterized by cold temperatures and rocky terrain. (Các vùng núi cao đặc điểm nhiệt độ lạnh địa hình nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Salamandra atra (danh từ khoa học): tên khoa học của loài kỳ giông núi cao.
    • The scientific name for the alpine salamander is Salamandra atra. (Tên khoa học của kỳ giông núi cao Salamandra atra.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "alpine salamander" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "alpine salamander" đây từ chuyên ngành hẹp.